Sim Năm Sinh 2030

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0388.587.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
2 0925.019.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
3 0926.706.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
4 0923.648.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
5 0785.299.000 419.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
6 0353.392.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
7 0326.975.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
8 0335.130.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
9 0926.154.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
10 0349.157.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
11 0346.585.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
12 0923.734.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
13 0372.115.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
14 0328.743.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
15 0368.503.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
16 0396.261.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
17 0387.352.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
18 0921.298.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
19 0398.340.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
20 0383.175.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
21 0384.759.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
22 0328.081.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
23 0385.717.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
24 0924.556.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
25 0356.418.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
26 0332.053.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
27 035.4947.444 496.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
28 0921.841.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
29 0921.813.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
30 0343.915.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
31 0764.274.000 489.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
32 0372.853.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
33 0928.106.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
34 0394.475.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
35 0389.756.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
36 0389.962.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
37 0787.937.000 419.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
38 0335.876.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
39 0923.287.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
40 0349.186.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
41 0394.373.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
42 0926.571.000 500.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
43 0927.138.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
44 0927.134.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
45 0343.249.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
46 0926.174.111 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
47 0925.324.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
48 0342.496.444 440.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
49 0925.417.000 475.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
50 0924.791.000 496.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua