Sim Năm Sinh 2026

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0975.322222 250.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
2 096.5588888 1.666.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
3 09812.77777 468.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
4 09193.55555 520.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
5 085.8899999 799.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
6 09892.88888 1.799.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
7 09815.77777 456.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
8 09867.88888 1.699.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
9 09893.11111 199.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
10 09191.33333 500.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
11 09122.99999 2.222.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
12 097.49.77777 299.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
13 096.58.11111 148.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
14 09626.33333 445.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
15 09159.33333 368.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
16 09818.99999 2.399.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
17 09844.66666 610.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
18 09021.00000 125.000.000 Sim ngũ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
19 09148.55555 386.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
20 09038.55555 520.000.000 Sim ngũ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
21 097.48.11111 128.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
22 09132.77777 500.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
23 08122.88888 555.000.000 Sim ngũ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 096.39.22222 333.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
25 09823.22222 410.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
26 098.13.22222 245.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
27 086.80.88888 500.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
28 097.61.00000 135.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
29 096.22.44444 195.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
30 096.92.44444 150.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
31 03.887.88888 356.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
32 08.696.11111 118.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
33 08.656.22222 156.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
34 03.889.88888 666.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
35 097.16.00000 135.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
36 098.19.22222 310.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
37 086.55.11111 118.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
38 08668.00000 123.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
39 09.848.00000 128.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
40 09.667.00000 118.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
41 097.93.00000 162.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
42 09.886.44444 200.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
43 096.98.44444 150.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
44 098.37.44444 123.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
45 08.666.33333 389.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
46 096.37.00000 128.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
47 086.99.11111 145.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
48 098.70.11111 128.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
49 096.44.00000 118.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua
50 03.888.55555 389.000.000 Sim ngũ quý Viettel Viettel Đặt mua