Sim Năm Sinh 2026

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0938.179.666 46.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
2 0968.11.77.88 45.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
3 0989.299.699 48.000.000 Sim tự chọn Viettel Viettel Đặt mua
4 0977.88.99.44 30.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
5 0985.88888.4 46.000.000 Sim ngũ quý giữa Viettel Viettel Đặt mua
6 09.789.14567 42.000.000 Sim số tiến Viettel Viettel Đặt mua
7 0971.11.66.99 45.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
8 097.2345671 39.000.000 Sim dễ nhớ Viettel Viettel Đặt mua
9 0979.31.7799 20.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
10 0915.688.777 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
11 0909.811.666 46.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
12 0983.99.4499 30.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
13 0909.488.666 40.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
14 0938.16.0000 30.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
15 09.1996.1990 28.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
16 0909.341.888 26.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
17 09.343.01234 39.000.000 Sim số tiến Mobifone Mobifone Đặt mua
18 0934.368.666 40.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
19 0909.511.666 36.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
20 0901.288.886 48.000.000 Sim lộc phát Mobifone Mobifone Đặt mua
21 0948.22.66.99 40.000.000 Sim kép Vinaphone Vinaphone Đặt mua
22 091797.8899 30.000.000 Sim kép Vinaphone Vinaphone Đặt mua
23 09.1976.1666 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 0987.511.555 26.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
25 0902.698899 28.000.000 Sim kép Mobifone Mobifone Đặt mua
26 0919.224.666 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
27 09.1234.8555 39.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
28 0981.779.879 45.000.000 Sim thần tài Viettel Viettel Đặt mua
29 0979.02.8866 26.000.000 Sim lộc phát Viettel Viettel Đặt mua
30 0984.79.7799 39.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
31 0903.024.666 39.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
32 0909.395.666 43.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
33 0905.12.6688 46.000.000 Sim lộc phát Mobifone Mobifone Đặt mua
34 0918.55.3456 39.000.000 Sim số tiến Vinaphone Vinaphone Đặt mua
35 090.11.01234 50.000.000 Sim số tiến Mobifone Mobifone Đặt mua
36 093.166.3456 42.000.000 Sim số tiến Mobifone Mobifone Đặt mua
37 0912.71.7799 20.000.000 Sim kép Vinaphone Vinaphone Đặt mua
38 0941.89.79.89 28.000.000 Sim dễ nhớ Vinaphone Vinaphone Đặt mua
39 0979.64.6688 35.000.000 Sim lộc phát Viettel Viettel Đặt mua
40 0909.696.686 39.000.000 Sim lộc phát Mobifone Mobifone Đặt mua
41 09.0707.0202 25.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
42 0931.08.4444 29.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
43 0939.53.4444 35.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
44 09.31.03.1999 45.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
45 0939.206.888 30.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
46 0939.510.888 25.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
47 0939.71.0000 40.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
48 0931.053.888 20.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
49 0907.928.666 20.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
50 0901.03.4444 40.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua