Sim Năm Sinh 1989

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 09.11.11.1989 175.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
2 08.89.89.1989 99.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0986.68.1989 72.200.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
4 09.1990.1989 68.500.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
5 08.6789.1989 62.100.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
6 090.28.9.1989 59.300.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
7 097.888.1989 58.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
8 089.666.1989 45.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
9 0588.88.1989 35.000.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
10 03.8888.1989 35.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
11 0981.22.1989 35.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
12 090.666.1989 33.400.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
13 09.07.10.1989 28.500.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
14 09.31.08.1989 28.500.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
15 096.339.1989 28.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
16 098.663.1989 28.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
17 0901.01.1989 28.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
18 096.286.1989 26.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
19 099.456.1989 26.000.000 Sim năm sinh Gmobile Gmobile Đặt mua
20 039.888.1989 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
21 03.68.68.1989 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
22 0976.1111.89 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
23 0979.38.1989 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
24 0888.83.1989 25.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
25 0969.070.789 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
26 0981.070.789 25.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
27 09.28.12.1989 25.000.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
28 0966.56.1989 23.900.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
29 0981.21.1989 23.700.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
30 0961.23.1989 23.700.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
31 0789.090.789 22.800.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
32 097.123.1989 22.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
33 098.133.1989 21.500.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
34 085.21.6.1989 21.459.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
35 085.29.6.1989 21.459.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
36 0977.18.1989 21.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
37 08.2929.1989 20.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
38 0985.83.1989 20.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
39 096.10.8.1989 20.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
40 096.15.8.1989 20.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
41 0908.361989 20.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
42 09.23.11.1989 20.000.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
43 0886.66.1989 20.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
44 0888.68.1989 20.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 0936.07.07.89 20.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
46 0913.200.789 19.800.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
47 0931.29.1989 19.800.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
48 09.25.08.1989 19.500.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
49 09.25.07.1989 19.500.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
50 09.25.03.1989 19.500.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua