Sim Năm Sinh 1989

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0818.07.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
2 08.13.03.1989 13.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0816.07.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
4 091.275.1989 11.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
5 08.18.11.1989 15.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
6 08.5678.1989 16.300.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
7 0907.030.789 16.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
8 0944.89.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
9 0398.11.11.89 10.800.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
10 0866.89.1989 13.500.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
11 0973.16.1989 10.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
12 0961.52.1989 15.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
13 0968.05.1989 15.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
14 0965.03.1989 10.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
15 0333.68.1989 10.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
16 0392.89.1989 15.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
17 0982.04.07.89 10.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
18 0971.68.1989 15.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
19 08.14.08.1989 15.900.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
20 08.24.05.1989 15.900.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
21 0913.200.789 19.800.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
22 05.28.01.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
23 08.28.01.1989 15.900.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 05.22.03.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
25 0963.04.07.89 11.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
26 091.595.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
27 07.04.04.1989 15.900.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
28 08.2607.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
29 05.23.04.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
30 033.789.1989 14.200.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
31 096.5.08.1989 12.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
32 08.17.07.1989 15.900.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
33 097.15.7.1989 12.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
34 08.1982.1989 17.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
35 08.1985.1989 17.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
36 0903.22.07.89 11.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
37 0908.361989 20.000.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
38 039.222.1989 12.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
39 0977.31.1989 10.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
40 0866.99.1989 18.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
41 0924.07.1989 12.000.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
42 07.08.06.1989 14.609.000 Sim năm sinh Mobifone Mobifone Đặt mua
43 05.22.08.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
44 0968.08.02.89 10.800.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
45 0888.68.1989 20.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
46 0866.65.1989 10.500.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
47 08.18.03.1989 13.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
48 08.15.03.1989 13.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
49 096.28.4.1989 12.000.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
50 09.2468.1989 11.200.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua