Sim Năm Sinh 1989

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0564.11.10.89 700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
2 05.8688.1989 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
3 058.30.5.1989 2.990.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
4 05.28.02.1989 10.800.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
5 0586.92.1989 1.880.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
6 0569.18.1989 1.610.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
7 052.25.1.1989 1.109.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
8 0584.4.9.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
9 059.205.1989 1.100.000 Sim năm sinh Gmobile Gmobile Đặt mua
10 05.23.12.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
11 0563.96.1989 690.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
12 0582.17.07.89 959.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
13 0585.27.1989 2.240.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
14 052.286.1989 3.140.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
15 05.28.07.1989 10.800.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
16 05.22.03.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
17 0522.43.1989 1.034.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
18 0563.01.09.89 664.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
19 0582.76.1989 790.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
20 0582.03.1989 1.340.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
21 0582.28.07.89 959.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
22 059.29.7.1989 4.580.000 Sim năm sinh Gmobile Gmobile Đặt mua
23 0523.5.1.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
24 0589.22.09.89 810.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
25 0584.15.1989 640.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
26 0585.280.789 959.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
27 0523.140.789 1.139.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
28 0522.97.1989 1.840.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
29 0564.63.1989 590.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
30 0523.01.08.89 706.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
31 0523.79.1989 2.210.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
32 0522.28.1989 2.240.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
33 058.259.1989 990.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
34 0522.71.1989 790.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
35 0589.22.08.89 810.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
36 0586.27.1989 1.880.000 Sim năm sinh Viettel Viettel Đặt mua
37 0584.4.8.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
38 05.22.10.1989 10.600.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
39 0587.3.5.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
40 0528.3.6.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
41 052.234.1989 2.690.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
42 0523.67.1989 790.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
43 0587.5.4.1989 769.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
44 0563.94.1989 690.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
45 0587.17.07.89 959.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
46 0582.54.1989 790.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
47 056.23.8.1989 1.790.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
48 05.28.12.1989 6.700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
49 0585.97.1989 890.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
50 0522.96.1989 1.840.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua