Sim Đầu Số 0990

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0936.999999 7.900.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
2 0944.000000 699.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0936.777777 2.222.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
4 0986.555555 3.200.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
5 0916.555555 2.222.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
6 0358.666666 899.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
7 0937.666666 2.688.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
8 0905.333333 1.500.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
9 0367.555555 430.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
10 0938.111111 999.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
11 0354.222.222 300.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
12 0385.222.222 368.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
13 0971.444.444 544.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
14 0352.333.333 424.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
15 0865.777.777 610.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
16 0358.333.333 446.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
17 0338.222.222 389.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
18 0865.222.222 468.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
19 0384.555.555 446.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
20 0922.333333 2.200.000.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
21 0904.555555 1.650.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
22 0366.888.888 3.300.209.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
23 0845.888888 1.677.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 0909.444444 1.410.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
25 09.03.555555 2.520.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
26 0367.333333 366.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
27 0866.999999 4.500.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
28 0589.333.333 250.000.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
29 0993.999999 4.570.000.000 Sim lục quý Gmobile Gmobile Đặt mua
30 0857.000000 210.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
31 0919.555.555 2.700.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
32 0889.777777 1.270.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
33 0915.444444 781.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
34 0337.555.555 475.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
35 0355.222222 399.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
36 0911.222222 2.000.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
37 0523.999999 1.650.209.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
38 0378.333333 378.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
39 0888.666666 5.000.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
40 0838.444.444 688.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
41 0866.888888 6.800.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
42 0329.777777 468.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
43 0933.999999 8.900.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
44 0823.777777 650.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 0989.666666 6.600.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
46 0857.555555 662.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
47 0586.888.888 3.000.000.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
48 0837.111111 311.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
49 0978.777777 2.670.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
50 0854.777777 420.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua