Sim Đầu Số 0990

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 05.22.05.2005 6.450.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
2 0567.668.678 6.750.000 Sim số tiến Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
3 058.4444.222 8.700.000 Sim tam hoa kép Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
4 0563.688.666 7.060.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
5 05.28.04.2006 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
6 0567.878.468 5.950.000 Sim lộc phát Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
7 05.22.08.2006 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
8 0566.855.668 5.950.000 Sim lộc phát Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
9 05.22.09.2005 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
10 05.28.04.2007 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
11 05.22.08.2014 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
12 0569.22222.5 5.350.000 Sim ngũ quý giữa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
13 05.23.11.2003 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
14 0599.483.483 6.850.000 Sim taxi Gmobile Gmobile Đặt mua
15 05.23.02.2014 6.000.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
16 05.22.01.2013 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
17 0567.881.668 5.950.000 Sim lộc phát Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
18 0567.179.168 5.950.000 Sim lộc phát Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
19 05.28.10.2016 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
20 0582.111118 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
21 0567.899.839 7.950.000 Sim thần tài Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
22 056789.9366 5.950.000 Sim tự chọn Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
23 05.23.12.2004 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
24 05.28.04.1995 6.700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
25 05.23.01.2016 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
26 05.22.12.1987 6.700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
27 0586.02.02.02 9.640.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
28 05.23.03.2016 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
29 056789.7383 5.950.000 Sim tự chọn Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
30 05.23.08.2016 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
31 05.22.12.2005 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
32 0567.891.779 9.950.000 Sim thần tài Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
33 05.22.11.2015 8.050.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
34 0592.888.668 6.959.000 Sim lộc phát Gmobile Gmobile Đặt mua
35 0567.789.179 9.950.000 Sim thần tài Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
36 0582.323.666 7.950.000 Sim tam hoa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
37 056.999.2018 7.150.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
38 0587.222.444 8.709.000 Sim tam hoa kép Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
39 0563.777.555 5.009.000 Sim tam hoa kép Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
40 05.23.02.1982 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
41 0593.274.888 5.350.000 Sim tam hoa Gmobile Gmobile Đặt mua
42 056818.8.6.88 5.350.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
43 056789.8766 6.950.000 Sim tự chọn Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
44 056.999.1979 7.150.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
45 058.6666.966 6.160.000 Sim tứ quý giữa Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
46 056618.8.6.88 7.150.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
47 05.22.08.1977 6.700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
48 05.28.12.1975 6.700.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
49 058.999.1994 7.150.000 Sim năm sinh Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
50 0589.933.939 8.950.000 Sim thần tài Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua