Sim Đầu Số 0806

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0983.333.111 85.000.000 Sim tam hoa kép Viettel Viettel Đặt mua
2 091.789.8666 59.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0983.332.332 68.000.000 Sim taxi Viettel Viettel Đặt mua
4 0907.877778 68.000.000 Sim ông địa Mobifone Mobifone Đặt mua
5 0965.22.88.99 79.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
6 0965.50.2222 89.000.000 Sim tứ quý Viettel Viettel Đặt mua
7 0902.88888.1 88.000.000 Sim ngũ quý giữa Mobifone Mobifone Đặt mua
8 0972.365.888 79.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
9 0903.199.888 79.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
10 0903.883.666 68.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
11 0988.599995 83.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
12 0907.16.1111 55.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
13 0912.88.3456 63.000.000 Sim số tiến Vinaphone Vinaphone Đặt mua
14 0966.22.2255 65.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
15 0969.888.000 99.000.000 Sim tam hoa kép Viettel Viettel Đặt mua
16 0936.88888.5 99.000.000 Sim ngũ quý giữa Mobifone Mobifone Đặt mua
17 09.81.88.3456 79.000.000 Sim số tiến Viettel Viettel Đặt mua
18 0973.88.3388 79.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
19 0933.33.11.88 58.000.000 Sim kép Mobifone Mobifone Đặt mua
20 0941.988889 58.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
21 0916.277.999 79.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
22 094.3330000 59.000.000 Sim tứ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
23 0976.558899 93.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
24 090.321.6868 79.000.000 Sim lộc phát Mobifone Mobifone Đặt mua
25 0983.778.777 68.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
26 093.76.23456 88.000.000 Sim số tiến Mobifone Mobifone Đặt mua
27 090.1.3.5.7.9.11 55.000.000 Sim tự chọn Mobifone Mobifone Đặt mua
28 0913.121999 93.000.000 Sim năm sinh Vinaphone Vinaphone Đặt mua
29 0988.81.0000 79.000.000 Sim tứ quý Viettel Viettel Đặt mua
30 0916.08.2222 89.000.000 Sim tứ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
31 0986.22.33.88 99.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
32 0917.33.5678 55.000.000 Sim số tiến Vinaphone Vinaphone Đặt mua
33 0936.87.2222 79.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
34 0966.13.6688 65.000.000 Sim lộc phát Viettel Viettel Đặt mua
35 0903.47.3333 93.000.000 Sim tứ quý Mobifone Mobifone Đặt mua
36 0919.884.888 71.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
37 0906.339.888 68.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
38 091.666.3939 88.000.000 Sim thần tài Vinaphone Vinaphone Đặt mua
39 0961.977.999 93.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
40 0988.5555.85 95.000.000 Sim tứ quý giữa Viettel Viettel Đặt mua
41 0982.922229 68.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
42 0909.292299 55.000.000 Sim kép Mobifone Mobifone Đặt mua
43 0969.51.2222 100.000.000 Sim tứ quý Viettel Viettel Đặt mua
44 094.789.6688 59.000.000 Sim lộc phát Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 0949.42.5555 89.000.000 Sim tứ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
46 0913.898899 99.000.000 Sim kép Vinaphone Vinaphone Đặt mua
47 0915.57.3333 95.000.000 Sim tứ quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
48 0969.11.3939 58.000.000 Sim thần tài Viettel Viettel Đặt mua
49 0961.11.77.99 68.000.000 Sim kép Viettel Viettel Đặt mua
50 0979.03.2222 99.000.000 Sim tứ quý Viettel Viettel Đặt mua