Sim Đầu Số 072

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0933.999999 8.900.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
2 0936.999999 7.900.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
3 0982.888888 7.270.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
4 0866.888888 6.800.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
5 0989.666666 6.600.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
6 0382.555.555 6.000.209.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
7 0979.777777 5.500.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
8 0912.333333 5.100.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
9 0345.999.999 5.040.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
10 0888.666666 5.000.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
11 0973.777777 4.950.209.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
12 0993.999999 4.570.000.000 Sim lục quý Gmobile Gmobile Đặt mua
13 0866.999999 4.500.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
14 0941.999999 3.610.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
15 0877.999999 3.500.000.000 Sim lục quý iTelecom iTelecom Đặt mua
16 0366.888.888 3.300.209.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
17 0986.555555 3.200.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
18 0913.555555 3.100.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
19 0586.888.888 3.000.000.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
20 0939.333333 3.000.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
21 0973.666666 3.000.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
22 0855.999999 2.900.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
23 0919.555.555 2.700.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 0911.777777 2.700.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
25 0937.666666 2.688.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
26 0978.777777 2.670.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
27 0989.333333 2.600.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
28 09.03.555555 2.520.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
29 0988.000.000 2.500.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
30 0936.777777 2.222.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
31 0916.555555 2.222.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
32 0922.333333 2.200.000.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
33 0943.222222 2.090.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
34 0911.222222 2.000.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
35 0392.999999 2.000.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
36 0981.555555 2.000.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
37 0825.888.888 1.800.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
38 0598.999999 1.800.000.000 Sim lục quý Gmobile Gmobile Đặt mua
39 0845.888888 1.677.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
40 0949.777777 1.660.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
41 0523.999999 1.650.209.000 Sim lục quý Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
42 0904.555555 1.650.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
43 0814.666666 1.560.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
44 0982.000.000 1.550.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
45 0345.666.666 1.530.000.000 Sim lục quý Viettel Viettel Đặt mua
46 0905.333333 1.500.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
47 0854.888888 1.455.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
48 0843.888888 1.455.209.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua
49 0909.444444 1.410.000.000 Sim lục quý Mobifone Mobifone Đặt mua
50 0941.777.777 1.320.000.000 Sim lục quý Vinaphone Vinaphone Đặt mua