Sim Đầu Số 0312

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0988.992.999 310.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
2 0919.884.888 71.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0906.339.888 68.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
4 093.2225999 79.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
5 0961.977.999 93.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
6 0934.368.666 40.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
7 0985.855.888 188.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
8 0979.399.666 93.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
9 0989.567.888 345.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
10 0909.511.666 36.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
11 098.1177999 139.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
12 0909.356.888 79.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
13 091.3366888 345.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
14 0908.599.888 65.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
15 0915.688.777 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
16 0982.797.999 186.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
17 09.888.39.666 155.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
18 0972.365.888 79.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
19 0966.393.999 210.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
20 0909.488.666 40.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
21 0903.199.888 79.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
22 0909.811.666 46.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
23 0967.166.888 93.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
24 0983.686.888 399.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
25 0919.168.999 168.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
26 0917.59.79.99 79.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
27 0982.991.888 93.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
28 0909.395.666 43.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
29 0987.511.555 26.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
30 0969.668.999 245.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
31 0916.979.888 93.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
32 0909.341.888 26.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
33 0909.898.999 456.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
34 0901.338.555 19.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
35 09.1976.1666 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
36 0903.883.666 68.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
37 0919.551.888 55.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
38 0919.313.666 55.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
39 0916.393.888 79.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
40 098.6789.888 399.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
41 0904.989.888 79.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
42 0919.377.999 99.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
43 0988.155.888 179.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
44 0916.277.999 79.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 098.2345.888 266.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
46 0909.223.999 116.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
47 0919.224.666 26.000.000 Sim tam hoa Vinaphone Vinaphone Đặt mua
48 0938.179.666 46.000.000 Sim tam hoa Mobifone Mobifone Đặt mua
49 0983.69.79.99 116.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua
50 0983.778.777 68.000.000 Sim tam hoa Viettel Viettel Đặt mua